họp mặt
  • (n) họp mặt, cuộc gặp gỡ

meeting

  • (n) gặp mặt giao lưu (thường là giữa các nhân vật nổi tiếng (chính khách, ngôi sao ca nhạc, điện ảnh) với công chúng/báo chí) [a reception at which a public figure (as a politician or rock star) socializes with press members and other guests ]

meet-and-greet

  • (v) gặp mặt, gặp gỡ

to meet
to see

  • (v) tập hợp, nhóm họp [to come together in a body]

convene

Example:

  1. The Congress convenes every two months a year.
  • (v) triệu tập

summon

  • (n) cuộc gặp mặt chỉ toàn đàn ông (không có phụ nữ/vợ đi kèm)

stag

  • (n) va phải, gặp gỡ một cách tình cờ, vô tình gặp mặt [meet by chance]

bump into someone
run into someone

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License