hối hận
  • (v) hối hận, xin lỗi (vì đã làm gì sai)

to apology

  • (v) lấy làm tiếc (vì chuyện gì đã xảy ra)

to be sorry

  • (v) làm lại từ đầu, sửa chữa sai lầm

begin the process of making amends

  • (phr) việc qua rồi thì thôi, không có hối tiếc, không có luyến tiếc

don't cry over spilt milk

  • (v) ân hận, ăn năn, sám hối

repent

  • (n) sự ăn năn, sự hối hận

remorse
repentance

  • (n) lòng thương xót, lòng thương hại

remorse

  1. to show repentance [to myself and to God]
  2. to feel remorse
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License