đo
  • (v) đo lường, đo đạc, tính toán

calculate
measure
gauge [measure or calculate it, often by using a device of some kind.]

  • (n) máy đo áp kế, phong vũ biểu

barometer

  • (n) máy đo nhiệt độ, nhiệt kế

thermometer

  • (n) đồng hồ chỉ tốc độ

speedometer

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License