đi đầu
  • (v) đi đầu, tiên phong

to pioneer

  • (v) đứng mũi chịu sào [to be the leader, e.g. of a movement]

spearhead

  • (v) lãnh đạo

to lead

  • (n) pioneer
  • (n) trưởng đoàn (ngoại giao), vị lão thành

doyen
dean

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License