dễ tiếp thu
  • (a) dễ tiếp thu, có đầu óc thoáng [open to arguments, ideas, changes]

receptive


  • (a) cứng đầu, bảo thủ, khăng khăng giữ ý kiến mình, bướng bỉnh, ngoan cố

opinionated
stubborn

(n) stubbornness

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License