dẫn điện
  • (n) tính dẫn điện

conductivity

  • (n) chất không dẫn điện [a material such as glass or porcelain with negligible electrical or thermal conductivity]

insulator

  • (n) chất dẫn điện, dây dẫn

conductor

  • (n) chất bán dẫn

semi-conductor

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License