dịch cúm
  • (n) bệnh cúm

flu

  • (n) cúm gia cầm [dịch cúm lây sang người do virus từ vật chủ là chim chóc]

avian influenza
avian flu

  • (n) cúm lợn [khả năng lây sang người thấp]

swine influenza
swine flu
pig flu

  • (n) cúm ở người [có thể xuất phát từ nguồn nào]

human influenza
human flu

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License