độc thân
  • (a) độc thân

single

  • (n) chưa có vợ

bachelor [status]

  • (n) sự sống độc thân [an unmarried status ]

celibacy

  • (n) sự trinh tiết

chastity

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License