con trai
  • (n) con trai

boy

(a) có tính cách như con trai
boyish

Example:

  1. That boyish bitch is not here! (offensive: cái đứa (con gái) dữ như con trai kia không có ở đây))
  • (n) chàng trai trẻ

lad

Example:

  1. I pretty much worry for that lad.
  • (n) gã

guy

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License