con sông
  • (n) con sông

river

  • (n) ven sông, cạnh sông

riverside

  • (a) tọa lạc bên cạnh sông (Located on or inhabiting the banks of a river)

riverine

Example:

  1. A riverine society
  • (n) bãi cát ở cửa sông với biển

sandbar

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License