con chó
  • (n) con chó, con cẩu

dog

  • (n) thú thuộc họ chó

canine (dùng trong khoa học)

  • (n) linh cẩu

hyenas

  • (n) con chó đốm [A dog of a white, short-haired breed with dark spots.]

dalmatian

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License