cô hầu phòng
  • (n) cô hầu phòng (trong khách sạn)

chambermaid

  • (n) cô giúp việc để trông trẻ (trong gia đình)

nanny

  • (v) trông trẻ

babysit

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License