chính trị
  • (n) chính trị

politics

(a) political

  • (n) hiệu ứng đuôi tôm [khi mà 1 ứng viên ít tiếng tăm trúng cử nhờ ăn theo sự nổi tiếng của 1 người khác trong Đảng]

tailcoat effect

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License