chiến tranh
  • (n) chiến tranh

war

  • (n) chiến lợi phẩm [Goods, esp. private property, taken from an enemy in war]

loot

  • (n) tranh giành ảnh hưởng (quyền lực, đất đai)

turf war

Example:

  1. The turf war between the rival warlord
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License