chủ yếu
  • (a) chủ yếu, chủ lực, chính

major
essential
cardinal

Example:

  1. cardinal factor
  • (n) công cụ chủ lực

workhorse [machine that performs dependably under heavy use]

  • (n) phần chính, phần cốt lõi, phần tủy

marrow

Example:

  1. human bone marrow
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License