chất lượng
  • (n) chất lượng

quality

  • (a) (chất lượng) nghèo nàn, nhếch nhác và không có giá trị

crummy

Example:

  1. It's such a crummy little room.
  2. The video generated by the tool has a crummy quality
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License