cái ly
  • (n) cái ly

glasses

  • (n) cái tách

cup

Example:

  1. teacup
  • (n) cái ly lớn có tay cầm thường dùng để uống đồ nóng (coffee, tea)

mug

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License