cảnh sát
  • (n) cảnh sát

policeman
policewoman

  • (n) sĩ quan cảnh sát, ngài sĩ quan

police officer

  • (tiếng lóng) sĩ quan cảnh sát

Blue Meanie

  • (n) công an (i.e. lực lượng an ninh công cộng)

public security

Example:

  1. Công an nhân dân = people's public security
  2. Bộ Công An = The Department of Public Security
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License