cơm hến
  • (n) cơm hến [một món ăn truyền thống Huế, Việt Nam]

mussel rice

  • (n) hến

baby clam

  • (n) con sò (có vỏ màu trắng đến xám hay màu đỏ)

clam

  • (n) con trai (có vỏ dài với màu xanh đậm hay đen, ăn có mùi hơn (heavier taste) con sò)

mussel

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License