cờ bạc
  • (n) cờ bạc

gambling

(v) gamble

  • (n) chơi bài

to play card

  • (n) người chuyên nhận tiền của người khác để đánh cá (thuê)

bookie

  • (n) bài tiến lên

up the hill card game
thirteen card game

Reference:

  1. Bài tiến lên
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License