bầu trời
  • (n) bầu trời

sky

Example:

  1. azure sky (bầu trời trong xanh)
  • (a) thuộc trời, thiên đàng

celestial

Example:

  1. celestial blue (xanh da trời)
  2. celestial happiness (hạnh phúc như trên thiên đàng)
  3. celestial marriage (hôn nhân trời sắp đặt)
  • (n) thiên đàng

heaven

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License