bệnh về da
  • (n) bệnh về da
  • (n) da liễu, ngành học về bệnh về da

dematology

  • (n) bệnh vảy nến [A skin disease marked by red, itchy, scaly patches]

psoriasis

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License