bẩm sinh
  • (a) bẩm sinh [belonging to a thing by its very nature]

intrinsic
congenital (thường chỉ bệnh hoặc dị thường của cơ thể)

Example:

  1. intrinsic ability
  2. congenital disorder (rối loạn bẩm sinh)
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License