bẻ gãy
  • (v) bẻ gãy

break
disrupt

  • (v) ngắt quãng

interrupt
disrupt
make a break in

  • (n) sự làm nhiễu, sự làm mất yên tĩnh

disturbance
disruption

  • (n) sự can thiệp, sự gây trở ngại

interference

  • (n) sự xen ngang vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người khác

meddling

Example:

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License